承诺承諾 nghĩa là gì
chéng nuòHán Việt: THỪA NẶC
hứa
Nghĩa
chéng nuòHSK 6Hán Việt: THỪA NẶCPhổ biến #1985
- hứa
- hứa làm gì đó
- cam kết
Tiếng Anh: to promise; to undertake to do something; commitment
chéng nuòHán Việt: THỪA NẶC
hứa
Tiếng Anh: to promise; to undertake to do something; commitment