Từ điển › 承载量承载量承載量 nghĩa là gìchéng zài liàngsức tảiNghĩa chéng zài liàngsức tảikhả năng chịu tảiTiếng Anh: carrying capacityChữ thành phần承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →