Từ điển › 技巧技巧 nghĩa là gìjì qiǎoHán Việt: KĨ XẢOkỹ năngNghĩa jì qiǎoHSK 4Hán Việt: KĨ XẢOPhổ biến #3853kỹ năngkỹ thuậtTiếng Anh: skill; techniqueChữ thành phần技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →