技术人员技術人員 nghĩa là gì
jì shù rén yuánHán Việt: KĨ THUẬT NHÂN VIÊN
nhân viên kỹ thuật
Nghĩa
jì shù rén yuánHán Việt: KĨ THUẬT NHÂN VIÊN
- nhân viên kỹ thuật
Tiếng Anh: technical staff
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →