技术发展技術發展 nghĩa là gì
jì shù fā zhǎnHán Việt: KĨ THUẬT PHÁT TRIỂN
phát triển công nghệ kỹ thuật
Nghĩa
jì shù fā zhǎnHán Việt: KĨ THUẬT PHÁT TRIỂN
- phát triển công nghệ kỹ thuật
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →