技术学校技術學校 nghĩa là gì
jì shù xué xiàoHán Việt: KĨ THUẬT HỌC CHÒ
trường trung học nghề
Nghĩa
jì shù xué xiàoHán Việt: KĨ THUẬT HỌC CHÒ
- trường trung học nghề
- viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]
Tiếng Anh: vocational high school
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →