技术官僚技術官僚 nghĩa là gì
jì shù guān liáoHán Việt: KĨ THUẬT QUAN LIÊU
nhà kỹ trị
Nghĩa
jì shù guān liáoHán Việt: KĨ THUẬT QUAN LIÊU
- nhà kỹ trị
Tiếng Anh: technocrat
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 僚liáo · Hán Việt: liêucompanion, colleague; officials; bureaucracy; a pretty face14 nét · Xem thứ tự nét →