Từ điển › 技术性技术性技術性 nghĩa là gìjì shù xìngHán Việt: KĨ THUẬT TÍNHkỹ thuậtNghĩa jì shù xìngHán Việt: KĨ THUẬT TÍNHkỹ thuậtcông nghệTiếng Anh: technical; technologicalChữ thành phần技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →