技术所限技術所限 nghĩa là gì
jì shù suǒ xiànHán Việt: KĨ THUẬT SỠ HẠN
hạn chế kỹ thuật
Nghĩa
jì shù suǒ xiànHán Việt: KĨ THUẬT SỠ HẠN
- hạn chế kỹ thuật
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →