技术指导技術指導 nghĩa là gì
jì shù zhǐ dǎoHán Việt: KĨ THUẬT CHỈ ĐẠO
người hướng dẫn kỹ thuật
Nghĩa
jì shù zhǐ dǎoHán Việt: KĨ THUẬT CHỈ ĐẠO
- người hướng dẫn kỹ thuật
- huấn luyện viên
Tiếng Anh: technical instructor; coach
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →