技术援助技術援助 nghĩa là gì
jì shù yuán zhùHán Việt: KĨ THUẬT VIỆN TRỢ
hỗ trợ kỹ thuật
Nghĩa
jì shù yuán zhùHán Việt: KĨ THUẬT VIỆN TRỢ
- hỗ trợ kỹ thuật
Tiếng Anh: technical assistance
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 援yuán · Hán Việt: việnto assist; to lead; to quote, to cite12 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →