技术故障技術故障 nghĩa là gì
jì shù gù zhàngHán Việt: KĨ THUẬT CỐ CHƯỚNG
sự cố kỹ thuật
Nghĩa
jì shù gù zhàngHán Việt: KĨ THUẬT CỐ CHƯỚNG
- sự cố kỹ thuật
- trục trặc
Tiếng Anh: technical breakdown; malfunction
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →