技术方案技術方案 nghĩa là gì
jì shù fāng ànHán Việt: KĨ THUẬT PHƯƠNG AN
chương trình công nghệ
Nghĩa
jì shù fāng ànHán Việt: KĨ THUẬT PHƯƠNG AN
- chương trình công nghệ
- giải pháp kỹ thuật
Tiếng Anh: technology program; technical solution
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →