技术标准技術標準 nghĩa là gì
jì shù biāo zhǔnHán Việt: KĨ THUẬT BÊU CHỐN
tiêu chuẩn công nghệ
Nghĩa
jì shù biāo zhǔnHán Việt: KĨ THUẬT BÊU CHỐN
- tiêu chuẩn công nghệ
Tiếng Anh: technology standard
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →