技术潜水技術潛水 nghĩa là gì
jì shù qián shuǐHán Việt: KĨ THUẬT TIỀM THUỶ
lặn kỹ thuật
Nghĩa
jì shù qián shuǐHán Việt: KĨ THUẬT TIỀM THUỶ
- lặn kỹ thuật
Tiếng Anh: technical diving
Chữ thành phần
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →