Từ điển › 技能技能 nghĩa là gìjì néngHán Việt: KĨ NĂNGkhả năng kỹ thuậtNghĩa jì néngHSK 5Hán Việt: KĨ NĂNGPhổ biến #4372khả năng kỹ thuậtkỹ năngTiếng Anh: technical ability; skillChữ thành phần技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →