Từ điển › 技艺技艺技藝 nghĩa là gìjì yìHán Việt: KĨ ỚTkỹ năngNghĩa jì yìHSK 7Hán Việt: KĨ ỚTkỹ năngnghệ thuậtTiếng Anh: skill; artChữ thành phần技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →