Từ điển › 抄写抄写抄寫 nghĩa là gìchāo xiěHán Việt: SAO TẢsao chépNghĩa chāo xiěHSK 4Hán Việt: SAO TẢsao chépchép lạiTiếng Anh: to copy; to transcribeChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →