Từ điển › 抄录抄录抄錄 nghĩa là gìchāo lùsao chép lạiNghĩa chāo lùsao chép lạiTiếng Anh: to make a copy ofChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →