Từ điển › 抄经士抄经士抄經士 nghĩa là gìchāo jīng shìHán Việt: SAO KINH SĨngười chép kinhNghĩa chāo jīng shìHán Việt: SAO KINH SĨngười chép kinhngười viết thuêTiếng Anh: copyist; scribeChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →