Từ điển › 抄网抄网抄網 nghĩa là gìchāo wǎngHán Việt: SAO VÕNGvợt bắt cáNghĩa chāo wǎngHán Việt: SAO VÕNGvợt bắt cáTiếng Anh: dip netChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →