Từ điển › 抄获抄获抄獲 nghĩa là gìchāo huòHán Việt: SAO HOẠCHkhám xét và thu giữNghĩa chāo huòHán Việt: SAO HOẠCHkhám xét và thu giữTiếng Anh: to search and seizeChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →