Từ điển › 抄近儿抄近儿抄近兒 nghĩa là gìchāo jìn rbiến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]Nghĩa chāo jìn rbiến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]Tiếng Anh: erhua variant of 抄近[chao1 jin4]Chữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →