Từ điển › 抄近路抄近路 nghĩa là gìchāo jìn lùHán Việt: SAO CẬN LỘđi đường tắtNghĩa chāo jìn lùHán Việt: SAO CẬN LỘđi đường tắtTiếng Anh: to take a shortcutChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →