Từ điển › 抄道抄道 nghĩa là gìchāo dàoHán Việt: SAO ĐẠOđi đường tắtNghĩa chāo dàoHán Việt: SAO ĐẠOđi đường tắtTiếng Anh: to take a shortcutChữ thành phần抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →