Từ điển › 把儿把儿把兒 nghĩa là gìbà rcái cánNghĩa bà rcái cánTiếng Anh: a handleChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →