把关把關 nghĩa là gì
bǎ guānHán Việt: BÃ QUAN
canh giữ cửa ải
Nghĩa
bǎ guānHSK 7Hán Việt: BÃ QUAN
- canh giữ cửa ải
- kiểm tra việc gì đó
Tiếng Anh: to guard a pass; to check on sth
bǎ guānHán Việt: BÃ QUAN
canh giữ cửa ải
Tiếng Anh: to guard a pass; to check on sth