Từ điển › 把子把子 nghĩa là gìbà ziHán Việt: BÃ TÍtay cầmNghĩa bà ziHán Việt: BÃ TÍtay cầmTiếng Anh: handleChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →