Từ điển › 把弄把弄 nghĩa là gìbǎ nòngHán Việt: BÃ LỘNGchơi đùa với; nghịchNghĩa bǎ nòngHán Việt: BÃ LỘNGchơi đùa với; nghịchTiếng Anh: to play with; to fiddle withChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →