Từ điển › 把戏把戏把戲 nghĩa là gìbǎ xìHán Việt: BÃ HÍxiếc; ảo thuậtNghĩa bǎ xìHán Việt: BÃ HÍxiếc; ảo thuậtmánh khóe; chiêu tròTiếng Anh: acrobatics; jugglery; trick; ployChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →