把手 nghĩa là gì
bǎ shǒu · bǎ shouHán Việt: BÃ THỦ
bắt tay
Nghĩa (2 cách đọc)
bǎ shǒuHSK 7Hán Việt: BÃ THỦ
- bắt tay
Tiếng Anh: to shake hands
bǎ shouHSK 7Hán Việt: BÃ THỦ
- tay cầm
- chỗ nắm
- núm vặn
Tiếng Anh: handle; grip; knob
bǎ shǒu · bǎ shouHán Việt: BÃ THỦ
bắt tay
Tiếng Anh: to shake hands
Tiếng Anh: handle; grip; knob