把持不定 nghĩa là gì
bǎ chí bù dìngHán Việt: BÃ TRÌ BẤT ĐỊNH
không quyết đoán (thành ngữ)
Nghĩa
bǎ chí bù dìngHán Việt: BÃ TRÌ BẤT ĐỊNH
- không quyết đoán (thành ngữ)
Tiếng Anh: indecisive (idiom)
Chữ thành phần
- 把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →