Từ điển › 把控把控 nghĩa là gìbǎ kòngHán Việt: BÃ KHỐNGkiểm soát; phụ tráchNghĩa bǎ kòngHán Việt: BÃ KHỐNGkiểm soát; phụ tráchTiếng Anh: to control; to be in charge ofChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →