把握 nghĩa là gì
bǎ wò
nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
Nghĩa
bǎ wòHSK 3Phổ biến #3068
- nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
- nắm giữ
- cầm
- nắm chắc
- chắc chắn
- chắc (kết quả)
Tiếng Anh: to grasp (also fig.); to seize; to hold; assurance; certainty; sure (of the outcome)
bǎ wò
nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
Tiếng Anh: to grasp (also fig.); to seize; to hold; assurance; certainty; sure (of the outcome)