把柄 nghĩa là gì
bǎ bǐngHán Việt: BÃ BÍNH
cán (tay cầm)
Nghĩa
bǎ bǐngHSK 7Hán Việt: BÃ BÍNH
- cán (tay cầm)
- (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
Tiếng Anh: handle; (fig.) information that can be used against sb
bǎ bǐngHán Việt: BÃ BÍNH
cán (tay cầm)
Tiếng Anh: handle; (fig.) information that can be used against sb