Từ điển › 把立把立 nghĩa là gìbǎ lìHán Việt: BÃ LẬPghi-đông (bộ phận xe đạp)Nghĩa bǎ lìHán Việt: BÃ LẬPghi-đông (bộ phận xe đạp)Tiếng Anh: stem (bicycle component)Chữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →