抑制作用 nghĩa là gì
yì zhì zuò yòngHán Việt: ỨC CHẾ TÁC DỤNG
sự ức chế
Nghĩa
yì zhì zuò yòngHán Việt: ỨC CHẾ TÁC DỤNG
- sự ức chế
Tiếng Anh: inhibition
Chữ thành phần
- 抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →