抑扬顿挫抑揚頓挫 nghĩa là gì
yì yáng dùn cuòHán Việt: ỨC DƯƠNG ĐỐN DOẠ
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
Nghĩa
yì yáng dùn cuòHSK 7Hán Việt: ỨC DƯƠNG ĐỐN DOẠ
- xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
Tiếng Anh: see 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
Chữ thành phần
- 抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →
- 顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 挫cuò · Hán Việt: doạto check, to obstruct, to push down10 nét · Xem thứ tự nét →