Từ điển › 抒情抒情 nghĩa là gìshū qíngHán Việt: TRỮ TÌNHbày tỏ cảm xúcNghĩa shū qíngHSK 7Hán Việt: TRỮ TÌNHbày tỏ cảm xúctrữ tìnhTiếng Anh: to express emotion; lyricChữ thành phần抒shū · Hán Việt: trữto express; to pour out7 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抒情抒情诗shū qíng shī thơ trữ tình