Từ điển › 抓力抓力 nghĩa là gìzhuā lìHán Việt: CO LỰCđộ bámNghĩa zhuā lìHán Việt: CO LỰCđộ bámTiếng Anh: gripChữ thành phần抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →