Từ điển › 抓去抓去 nghĩa là gìzhuā qùHán Việt: CO KHỨbắt điNghĩa zhuā qùHán Việt: CO KHỨbắt điTiếng Anh: to arrest and take awayChữ thành phần抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →