抓取程序 nghĩa là gì
zhuā qǔ chéng xùHán Việt: CO THỦ TRÌNH TỰA
bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)
Nghĩa
zhuā qǔ chéng xùHán Việt: CO THỦ TRÌNH TỰA
- bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)
Chữ thành phần
- 抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →