Từ điển › 抓捕抓捕 nghĩa là gìzhuā bǔHán Việt: CO BÕbắt giữNghĩa zhuā bǔHán Việt: CO BÕbắt giữTiếng Anh: to seize; to captureChữ thành phần抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →