Từ điển › 抓搔抓搔 nghĩa là gìzhuā sāoHán Việt: CO TRAOgãi ngứaNghĩa zhuā sāoHán Việt: CO TRAOgãi ngứaTiếng Anh: to scratch an itchChữ thành phần抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →搔sāo · Hán Việt: traoto scratch12 nét · Xem thứ tự nét →