抓紧学习抓緊學習 nghĩa là gì
zhuā jǐn xué xíHán Việt: CO KHẨN HỌC TẬP
tập trung học hành chăm chỉ
Nghĩa
zhuā jǐn xué xíHán Việt: CO KHẨN HỌC TẬP
- tập trung học hành chăm chỉ
Tiếng Anh: to concentrate on studying hard
Chữ thành phần
- 抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →