抓紧时间抓緊時間 nghĩa là gì
zhuā jǐn shí jiānHán Việt: CO KHẨN THÌ GIAN
không lãng phí thời gian; nhanh chóng
Nghĩa
zhuā jǐn shí jiānHán Việt: CO KHẨN THÌ GIAN
- không lãng phí thời gian; nhanh chóng
Tiếng Anh: to waste no time in (doing sth); to hurry up
Chữ thành phần
- 抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →