Từ điển › 投保投保 nghĩa là gìtóu bǎoHán Việt: ĐẦU BẢOmua bảo hiểmNghĩa tóu bǎoHán Việt: ĐẦU BẢOmua bảo hiểmbảo hiểmTiếng Anh: to take out insurance; to insureChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 投保投保人tóu bǎo rén người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm投保方tóu bǎo fāng bên mua bảo hiểm (bảo hiểm)