投入 nghĩa là gì
tóu rùHán Việt: ĐẦU NHẬP
ném vào
Nghĩa
tóu rùHSK 4Hán Việt: ĐẦU NHẬPPhổ biến #1661
- ném vào
- đặt vào
- dấn thân vào
- tham gia vào
- đầu tư vào
- tập trung
- mải mê
Tiếng Anh: to throw into; to put into; to throw oneself into; to participate in; to invest in; absorbed