投契 nghĩa là gì
tóu qìHán Việt: ĐẦU KHẾ
hòa hợp (với ai đó)
Nghĩa
tóu qìHán Việt: ĐẦU KHẾ
- hòa hợp (với ai đó)
- tâm đầu ý hợp
- đầu cơ (thị trường tài chính)
Tiếng Anh: to get along well (with sb); congenial; to speculate (on financial markets)
tóu qìHán Việt: ĐẦU KHẾ
hòa hợp (với ai đó)
Tiếng Anh: to get along well (with sb); congenial; to speculate (on financial markets)