Từ điển › 投奔投奔 nghĩa là gìtóu bèntìm nơi trú ẩnNghĩa tóu bènHSK 7tìm nơi trú ẩntìm tị nạnTiếng Anh: to seek shelter; to seek asylumChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →